指挥员
—
Phân tích từ 指挥员
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:người chỉ huy, chỉ huy viên
Ví dụ (3)
现场指挥员用手势指挥倒车。
Người chỉ huy tại hiện trường dùng cử chỉ ra hiệu lùi xe.
消防指挥员下达了救援指令。
Chỉ huy viên chữa cháy đã ban hành mệnh lệnh cứu hộ.
交警作为交通指挥员保持道路畅通。
Cảnh sát giao thông làm người chỉ huy giao thông giữ cho đường xá thông suốt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây