诊断仪
—
Phân tích từ 诊断仪
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:thiết bị/máy chẩn đoán
Ví dụ (3)
维修工接入计算机诊断仪检测汽车故障。
Thợ bảo trì kết nối máy chẩn đoán máy tính để đo sự cố xe ô tô.
医院采购了一台先进的心电图诊断仪。
Bệnh viện đã thu mua một chiếc máy chẩn đoán điện tâm đồ tiên tiến.
便携式诊断仪方便医生出门急救。
Thiết bị chẩn đoán di động tạo thuận lợi cho bác sĩ đi cấp cứu bên ngoài.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây