胃黏膜
—
Phân tích từ 胃黏膜
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:niêm mạc dạ dày
Ví dụ (3)
烈酒和辛辣食物会刺激胃黏膜。
Rượu mạnh và thực phẩm cay nóng sẽ kích ứng niêm mạc dạ dày.
这种药物能形成保护层保护胃黏膜。
Loại thuốc này có thể tạo thành lớp bảo vệ niêm mạc dạ dày.
医生在内镜下观察胃黏膜是否有充血。
Bác sĩ quan sát dưới máy nội soi xem niêm mạc dạ dày có bị sung huyết không.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây