篮球赛
—
Phân tích từ 篮球赛
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:trận đấu bóng rổ
Ví dụ (3)
今晚体育馆有一场精彩的篮球赛。
Tối nay nhà thi đấu có một trận đấu bóng rổ đặc sắc.
学校举办了迎新人篮球赛。
Trường học đã tổ chức giải đấu bóng rổ chào đón tân sinh viên.
同学们在场边为篮球赛加油助威。
Các học sinh ở bên lề sân reo hò cổ vũ cho trận đấu bóng rổ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây