动手术
—
Phân tích từ 动手术
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:mổ, làm phẫu thuật
Ví dụ (3)
医生决定明天为患者动手术。
Bác sĩ quyết định ngày mai tiến hành làm phẫu thuật cho bệnh nhân.
他动完手术后在病房里休养。
Sau khi làm xong phẫu thuật anh ấy dưỡng bệnh trong phòng bệnh.
家属在手术室外紧张地等待医生动手术。
Người nhà lo lắng chờ đợi bác sĩ phẫu thuật bên ngoài phòng mổ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây