用户数
—
Phân tích từ 用户数
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:số lượng người dùng
Ví dụ (3)
这款软件的活跃用户数突破了一亿。
Số lượng người dùng hoạt động của phần mềm này đã bứt phá qua 100 triệu.
运营商统计了各地区的网络用户数。
Nhà mạng thống kê số lượng người dùng mạng internet của các địa phương.
用户数的快速增长带动了效益。
Sự tăng trưởng nhanh chóng của số lượng người dùng đã kéo theo hiệu quả.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây