茉莉花茶
—
Gợi nhớ
Từ "茉莉花茶" (mò lì huā chá) nghĩa là "trà hoa nhài", ghép bởi: 茉 (mò): Hoa nhài (thường dùng trong 茉莉 mòlì) + 莉 (lì): hoa nhài + 花 (huā): hoa + 茶 (chá): trà.
Thành phần cấu tạo
茉莉花茶
trà hoa nhài
艹
末
利
化
人
木
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:trà hoa nhài
Ví dụ (3)
爷爷喜欢在夏天泡一杯清香的茉莉花茶。
Ông nội thích pha một ly trà hoa nhài thơm thanh nhã vào mùa hè.
茉莉花茶将茶叶与花香完美融合。
Trà hoa nhài dung hòa hoàn hảo lá trà và hương hoa thơm.
招待客人端上了热气腾腾的茉莉花茶。
Tiếp đãi khách bưng lên ly trà hoa nhài nóng bốc hơi nghi ngút.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây