自主权
—
Gợi nhớ
Từ "自主权" (zì zhǔ quán) nghĩa là "quyền tự chủ", ghép bởi: 自 (zì): Tự bản thân + 主 (zhǔ): chủ + 权 (quán): quyền lực.
Thành phần cấu tạo
自主权
quyền tự chủ
自
丶
王
木
又
Phân tích từ 自主权
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:quyền tự chủ
Ví dụ (3)
企业享有充分的经营自主权。
Doanh nghiệp được hưởng quyền tự chủ kinh doanh dồi dào.
给予学生更多挑选课程的自主权。
Trao cho học sinh nhiều quyền tự chủ lựa chọn môn học hơn.
维护国家的领土完整与外交自主权。
Bảo vệ sự toàn vẹn lãnh thổ và quyền tự chủ ngoại giao của quốc gia.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây