合并症
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:biến chứng kèm theo
Ví dụ (3)
糖尿病患者要积极预防视网膜合并症。
Bệnh nhân tiểu đường cần tích cực phòng ngừa các biến chứng võng mạc kèm theo.
医生仔细核查了病人是否有高血压合并症。
Bác sĩ đối chiếu kỹ lưỡng người bệnh xem có biến chứng cao huyết áp kèm theo không.
控制血糖可以降低出现并发合并症的风险。
Kiểm soát đường huyết có thể làm giảm nguy cơ xuất hiện các biến chứng kèm theo.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây