供选择
—
Phân tích từ 供选择
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:cung cấp để lựa chọn
Ví dụ (3)
菜单上有多种口味的菜肴供选择。
Trên thực đơn có nhiều loại khẩu vị món ăn để lựa chọn.
公司提供了三种套餐供选择。
Công ty đã cung cấp ba loại gói cước dành cho lựa chọn.
现场有多种颜色的款式供选择。
Tại hiện trường có nhiều kiểu dáng màu sắc dành cho lựa chọn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây