凡士林
Fán shì lín
sáp Vaseline

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:sáp Vaseline
Ví dụ (3)
dōng tiānzuǐ chúngān liè fán shì línbǎo shī湿
Mùa đông môi nẻ có thể phết Vaseline giữ ẩm.
fán shì línchángzuò wéizhì zuògāo yàode zhì
Vaseline thường làm chất nền chế tạo cao dán/thuốc mỡ.
shānghòu céngfán shì línfáng zhǐgǎnr ǎn
Da sau khi trầy xước phết một lớp Vaseline phòng nhiễm trùng.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây