第一批
—
Phân tích từ 第一批
Định nghĩa (1)
1
Danh từ / Cụm số lượng
Nghĩa:đợt đầu tiên, nhóm đầu
Ví dụ (3)
第一批救援物资已经运抵达灾区。
Đợt vật tư cứu trợ đầu tiên đã được chở tới vùng thiên tai.
他成为了第一批享受优惠政策的创业者。
Anh ấy đã trở thành nhóm người khởi nghiệp đầu tiên được hưởng chính sách ưu đãi.
第一批学员顺利毕业并走上工作岗位。
Đợt học viên đầu tiên thuận lợi tốt nghiệp và bước vào vị trí làm việc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây