生物制品
shēng wù zhì pǐn
chế phẩm sinh học

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:chế phẩm sinh học
Ví dụ (3)
miáoshǔ gāo jiān guǎndeshēng zhì pǐn
Vắc-xin thuộc về chế phẩm sinh học giám sát quản lý cấp độ cao.
shēng zhì pǐndeyùn sòng shí xíngquán chénglěng liàn
Việc vận chuyển chế phẩm sinh học bắt buộc phải thực thi chuỗi lạnh toàn hành trình.
zhè jiāyào chǎngzhuān zhùkàng shēng zhì pǐndeyán
Nhà máy dược này chú trọng vào nghiên cứu phát triển chế phẩm sinh học kháng thể.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây