透析机
—
Phân tích từ 透析机
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:máy lọc máu / chạy thận
Ví dụ (3)
肾衰竭患者依靠透析机维持身体代谢。
Bệnh nhân suy thận dựa vào máy lọc máu để duy trì chuyển hóa cơ thể.
护士仔细检查透析机的管路连接。
Y tá kiểm tra kĩ lưỡng sự kết nối đường ống của máy lọc máu.
医院透析室里引进了数台新型透析机。
Trong phòng lọc máu bệnh viện đã đưa về vài chiếc máy lọc máu kiểu mới.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây