Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
太多
tàiduō
Quá nhiều
Hán việt: thái đa
HSK1
Phó từ

Gợi nhớ

Từ "太多" (tàiduō) nghĩa là "Quá nhiều", ghép bởi: 太 (tài): quá + 多 (duō): hơn.

Thành phần cấu tạo

太多
tàiduō
Quá nhiều
大
丶
夕

Hình ảnh:

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây