镜检查
—
Phân tích từ 镜检查
Định nghĩa (2)
1
Danh từ
Nghĩa:buổi/khâu kiểm tra nội soi
Ví dụ (6)
患者按预定时间完成了胃镜检查。
Bệnh nhân đã hoàn thành buổi kiểm tra nội soi dạ dày theo thời gian dự định.
镜检查清晰地显示了器官内部病变。
Việc kiểm tra nội soi hiển thị rõ ràng tổn thương bệnh lý bên trong cơ quan.
预约下周的腹腔镜检查。
Đặt lịch kiểm tra nội soi ổ bụng vào tuần sau.
医生仔细给患者喉镜检查。
Bác sĩ kiểm tra nội soi thanh quản kĩ lưỡng cho bệnh nhân.
无痛镜头镜检查减缓了焦虑。
Kiểm tra nội soi không đau giảm bớt sự lo âu.
2
Động từ
Nghĩa:kiểm tra nội soi
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây