尿毒症
—
Phân tích từ 尿毒症
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:bệnh suy thận giai đoạn cuối / máu nhiễm nước tiểu
Ví dụ (3)
尿毒症患者需要定期做血液透析。
Bệnh nhân suy thận giai đoạn cuối cần làm lọc máu định kỳ.
肾移植是治愈尿毒症的有效手段。
Ghép thận là phương pháp hiệu quả chữa khỏi bệnh suy thận giai đoạn cuối.
慢性肾病如果不控制可能会恶化为尿毒症。
Bệnh thận mãn tính nếu không kiểm soát có thể chuyển xấu thành uremia.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây