太早
HSK1
Phó từ
Gợi nhớ
Từ "太早" (tàizǎo) nghĩa là "Quá sớm", ghép bởi: 太 (tài): quá + 早 (zǎo): sớm.
Thành phần cấu tạo
太早
Quá sớm
大
丶
日
十
Hình ảnh:

Phân tích từ 太早
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
Từ "太早" (tàizǎo) nghĩa là "Quá sớm", ghép bởi: 太 (tài): quá + 早 (zǎo): sớm.
