Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
敷脸
fū liǎn
đắp mặt
Hán việt: phu kiểm
—

Gợi nhớ

Từ "敷脸" (fū liǎn) nghĩa là "đắp mặt", ghép bởi: 敷 (fū): Trải ra + 脸 (liǎn): Mặt.

Thành phần cấu tạo

敷脸
fū liǎn
đắp mặt
旉
攵
月
佥

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:đắp mặt
Ví dụ (3)
wǎn shang晚上shuì qián睡前fū liǎn敷脸néng能yǒu xiào有效zī rùn滋润pí fū皮肤。
Buổi tối trước khi đi ngủ đắp mặt có thể dưỡng ẩm làn da hiệu quả.
yòng用rè热máo jīn毛巾fū liǎn敷脸kě yǐ可以cù jìn促进xuè yè xún huán血液循环。
Dùng khăn nóng đắp mặt có thể thúc đẩy tuần hoàn máu.
jiě jie姐姐zài在kàn diàn shì看电视shí时shùn biàn顺便fū liǎn敷脸。
Chị gái tranh thủ đắp mặt khi đang xem ti-vi.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây