敷脸
—
Gợi nhớ
Từ "敷脸" (fū liǎn) nghĩa là "đắp mặt", ghép bởi: 敷 (fū): Trải ra + 脸 (liǎn): Mặt.
Thành phần cấu tạo
敷脸
đắp mặt
旉
攵
月
佥
Phân tích từ 敷脸
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:đắp mặt
Ví dụ (3)
晚上睡前敷脸能有效滋润皮肤。
Buổi tối trước khi đi ngủ đắp mặt có thể dưỡng ẩm làn da hiệu quả.
用热毛巾敷脸可以促进血液循环。
Dùng khăn nóng đắp mặt có thể thúc đẩy tuần hoàn máu.
姐姐在看电视时顺便敷脸。
Chị gái tranh thủ đắp mặt khi đang xem ti-vi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây