防晒乳
—
Phân tích từ 防晒乳
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:kem/sữa chống nắng
Ví dụ (3)
出门前二十分钟要在脸上抹防晒乳。
20 phút trước khi ra ngoài cần phải thoa sữa chống nắng lên mặt.
去海边游泳要选择高倍数的防晒乳。
Đi bơi ở bãi biển cần lựa chọn loại sữa chống nắng có chỉ số bội số cao.
这款防晒乳质地水润吸收快。
Mẫu sữa chống nắng này chất sữa mướt nước hấp thụ nhanh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây