海外投资
—
Phân tích từ 海外投资
Định nghĩa (2)
1
Danh từ
Nghĩa:hoạt động/khoản đầu tư nước ngoài
Ví dụ (6)
企业为了拓展全球市场增加了海外投资。
Doanh nghiệp gia tăng khoản đầu tư nước ngoài để mở rộng thị trường toàn cầu.
政府出台政策引导合规的海外投资。
Chính phủ ban hành chính sách định hướng hoạt động đầu tư nước ngoài đúng quy định.
评估海外投资面临的政治与汇率风险。
Đánh giá rủi ro chính trị và tỷ giá mà đầu tư nước ngoài đối mặt.
许多公司积极海外投资建厂。
Rất nhiều công ty tích cực đầu tư nước ngoài xây dựng nhà máy.
资本倾向于海外投资优质不动产。
Nguồn vốn nghiêng về đầu tư nước ngoài vào bất động sản chất lượng.
2
Động từ
Nghĩa:đầu tư ra nước ngoài
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây