高弹性
—
Phân tích từ 高弹性
Định nghĩa (2)
1
Danh từ
Nghĩa:tính đàn hồi cao
Ví dụ (6)
这种面料具有高弹性,穿起来舒适贴身。
Loại chất liệu vải này sở hữu tính đàn hồi cao, mặc vào dễ chịu ôm sát cơ thể.
运动裤采用了高弹性纤维材料。
Quần thể thao áp dụng vật liệu sợi có tính đàn hồi cao.
测试橡皮筋拉伸后的高弹性恢复力。
Kiểm thử lực hồi phục tính đàn hồi cao của dây thun sau khi kéo giãn.
购买高弹性的瑜伽服。
Mua trang phục tập yoga có độ đàn hồi cao.
高弹性的绷带能更好地固定伤处。
Băng gạc có độ đàn hồi cao có thể cố định chỗ thương tổn tốt hơn.
2
Tính từ
Nghĩa:có độ đàn hồi cao
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây