冬季运动
dōng jì yùn dòng
môn thể thao mùa đông

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:môn thể thao mùa đông
Ví dụ (3)
huá xuěhuá bīngshìcháng jiàndedōng yùn dòng
Trượt tuyết và trượt băng là các môn thể thao mùa đông thường gặp.
dōng'àohuì detuī dòngle guódōng yùn dòngde zhǎn
Thế vận hội Mùa đông đã thúc đẩy cực kỳ lớn sự phát triển của các môn thể thao mùa đông nước ta.
cān dōng yùn dòngshí yàozhù zuò hǎobǎo wēnfáng hán
Khi tham gia các môn thể thao mùa đông cần chú ý làm tốt giữ ấm chống lạnh.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây