一英寸
—
Phân tích từ 一英寸
Định nghĩa (1)
1
Cụm số lượng từ
Nghĩa:một inch (2.54 cm)
Ví dụ (3)
这款相机配备了一英寸的大底传感器。
Mẫu máy ảnh này trang bị cảm biến đế lớn 1 inch.
一英寸大约等于二点五四厘米。
1 inch khoảng chừng bằng 2,54 cm.
管道的直径是一英寸。
Đường kính của ống nước là 1 inch.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây