内嵌
—
Gợi nhớ
Từ "内嵌" (nèi qiàn) nghĩa là "nhúng vào, gắn âm", ghép bởi: 内 (nèi): Bên trong + 嵌 (qiàn): khảm.
Thành phần cấu tạo
内嵌
nhúng vào, gắn âm
冂
入
山
甘
欠
Phân tích từ 内嵌
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
Động từ
Nghĩa:nhúng vào, gắn âm
Ví dụ (6)
设计师在墙壁里内嵌了一组储物柜。
Nhà thiết kế đã gắn âm vào trong bức tường một bộ tủ đựng đồ.
网页中内嵌了一段精彩的宣传视频。
Trong trang web có nhúng một đoạn video tuyên truyền đặc sắc.
芯片中内嵌了安全加密模块。
Trong con chíp có nhúng mô-đun mã hóa an toàn.
购买一套内嵌式厨房电烤箱。
Mua một bộ lò nướng điện nhà bếp dạng nhúng/gắn âm.
内嵌的摄像头使手机正面全屏更美观。
Camera gắn âm giúp mặt trước toàn màn hình điện thoại đẹp mắt hơn.
2
Tính từ
Nghĩa:được nhúng/gắn âm
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây