证券市场
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:thị trường chứng khoán
Ví dụ (3)
我国证券市场经过三十年的发展日益成熟。
Thị trường chứng khoán nước ta trải qua 30 năm phát triển ngày càng trưởng thành.
证券市场的波动受宏观经济影响。
Biến động của thị trường chứng khoán chịu ảnh hưởng của kinh tế vĩ mô.
维护证券市场的公平公开公正秩序。
Bảo vệ trật tự công bằng công khai công chính của thị trường chứng khoán.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây