证券法
—
Phân tích từ 证券法
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Luật Chứng khoán
Ví dụ (3)
修订后的证券法进一步强化了投资者保护。
Luật Chứng khoán sau khi sửa đổi tiếp tục tăng cường bảo vệ nhà đầu tư.
上市公司的任何信息披露都必须符合证券法。
Bất kỳ sự công bố thông tin nào của công ty niêm yết đều bắt buộc phải phù hợp Luật Chứng khoán.
严格遵守证券法的规定合法经营。
Tuân thủ nghiêm ngặt quy định của Luật Chứng khoán kinh doanh hợp pháp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây