上海证券交易所
Shàng hǎi Zhèng quàn Jiāo yì suǒ
Sở Giao dịch Chứng khoán Thượng Hải

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Sở Giao dịch Chứng khoán Thượng Hải
Ví dụ (3)
gāigōng piàojīn tiānzàishàng hǎi zhèng quàn jiāo suǒguà páishàng shì
Cổ phiếu công ty đó hôm nay đã lên sàn niêm yết tại Sở Giao dịch Chứng khoán Thượng Hải.
shàng hǎi zhèng quàn jiāo suǒchéng yī-jiǔ-jiǔ-líng nián
Sở Giao dịch Chứng khoán Thượng Hải thành lập vào năm 1990.
guān zhùshàng hǎi zhèng quàn jiāo suǒ dezuì xīngōng gào
Theo dõi thông cáo mới nhất do Sở Giao dịch Chứng khoán Thượng Hải ban hành.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây