发放贷款
—
Gợi nhớ
Từ "发放贷款" (fā fàng dài kuǎn) nghĩa là "giải ngân tiền vay, cấp tín dụng", ghép bởi: 发 (fā): gửi + 放 (fàng): để + 贷 (dài): cho vay + 款 (kuǎn): khoản tiền.
Thành phần cấu tạo
发放贷款
giải ngân tiền vay, cấp tín dụng
发
方
攵
代
贝
士
Phân tích từ 发放贷款
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ / Cụm từ
Nghĩa:giải ngân tiền vay, cấp tín dụng
Ví dụ (3)
银行明天将向企业发放贷款。
Ngân hàng ngày mai sẽ giải ngân khoản vay cho doanh nghiệp.
申请批准后,银行会快速发放贷款。
Sau khi đơn xin được phê duyệt, ngân hàng sẽ nhanh chóng giải ngân khoản vay.
发放贷款需要严格审核资格。
Việc cấp vốn vay cần kiểm duyệt tư cách nghiêm ngặt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây