年利率
nián lì lǜ
lãi suất năm

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:lãi suất năm
Ví dụ (3)
zhèkuǎncún kuǎnchǎn pǐndenián shìbǎi fēn zhī sān
Lãi suất năm của sản phẩm tiền gửi này là 3%.
fáng dàinián yǒu suǒxià tiáo
Lãi suất năm của khoản vay mua nhà có sự điều chỉnh giảm.
liǎo jiěnián yǒu zhù suànshōu
Tìm hiểu lãi suất hàng năm giúp ích cho việc tính lợi nhuận.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây