系统维护
—
Phân tích từ 系统维护
Định nghĩa (2)
1
Danh từ
Nghĩa:sự bảo trì hệ thống, việc bảo dưỡng
Ví dụ (6)
今晚系统维护,网站暂停访问。
Tối nay bảo trì hệ thống, website tạm dừng truy cập.
定期进行系统维护能提升安全性。
Định kỳ bảo trì hệ thống giúp nâng cao tính an toàn.
这项工作属于日常系统维护。
Công việc này thuộc về bảo trì hệ thống hàng ngày.
工程师正在加班系统维护。
Kỹ sư đang làm thêm giờ để bảo trì hệ thống.
我们需要及时系统维护设备。
Chúng ta cần bảo trì thiết bị hệ thống kịp thời.
2
Động từ
Nghĩa:bảo trì hệ thống, duy trì hệ thống
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây