城市道路
—
Phân tích từ 城市道路
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:đường giao thông đô thị
Ví dụ (3)
城市道路修建得很平整。
Đường giao thông đô thị được xây dựng rất bằng phẳng.
雨天在城市道路上开慢一点。
Ngày mưa lái xe chậm một chút trên đường phố đô thị.
城市道路上安装了很多路灯。
Trên đường giao thông đô thị đã lắp rất nhiều đèn đường.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây