阳光房
—
Phân tích từ 阳光房
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:phòng nhôm kính đón nắng
Ví dụ (3)
我家顶楼建了一个阳光房。
Tầng thượng nhà tôi có dựng một gian phòng kính đón nắng.
坐在阳光房里看书喝茶很舒服。
Ngồi trong phòng nhôm kính đón nắng đọc sách uống trà rất dễ chịu.
阳光房里摆满了各种绿色植物。
Trong phòng đón nắng bày đầy các loại cây xanh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây