他处
HSK1
Đại từ
Gợi nhớ
Từ "他处" (tāchù) nghĩa là "Nơi khác", ghép bởi: 他 (tā): anh ấy + 处 (chù / chǔ): nơi.
Thành phần cấu tạo
他处
Nơi khác
亻
也
夂
几
Hình ảnh:

Phân tích từ 他处
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nơi khác
Ví dụ (3)
请到他处休息。
Xin hãy đến nơi khác nghỉ ngơi.
此处无货,请往他处购买。
Ở đây không có hàng, xin đến nơi khác mua.
他不在本地,已经去了他处。
Anh ấy không ở địa phương này, đã đi nơi khác.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây