Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
他处
tāchù
Nơi khác
Hán việt: tha xứ
HSK1
Đại từ

Gợi nhớ

Từ "他处" (tāchù) nghĩa là "Nơi khác", ghép bởi: 他 (tā): anh ấy + 处 (chù / chǔ): nơi.

Thành phần cấu tạo

他处
tāchù
Nơi khác
亻
也
夂
几

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Nơi khác
Ví dụ (3)
qǐng请dào到tā他chù处xiū xi休息。
Xin hãy đến nơi khác nghỉ ngơi.
cǐ此chù处wú无huò货,qǐng请wǎng往tā他chù处gòu购mǎi买。
Ở đây không có hàng, xin đến nơi khác mua.
tā他bú不zài在běn本dì地,yǐ jīng已经qù去le了tā他chù处。
Anh ấy không ở địa phương này, đã đi nơi khác.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây