Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
规范化
guī fàn huà
chuẩn hóa, quy phạm hóa
Hán việt: quy phạm hoa
—

Gợi nhớ

Từ "规范化" (guī fàn huà) nghĩa là "chuẩn hóa, quy phạm hóa", ghép bởi: 规 (guī): quy tắc + 范 (fàn): khuôn mẫu + 化 (huà): Biến đổi.

Thành phần cấu tạo

规范化
guī fàn huà
chuẩn hóa, quy phạm hóa
夫
见
艹
氾
亻
匕

Định nghĩa (2)

1
Động từ
Nghĩa:chuẩn hóa, quy phạm hóa
Ví dụ (6)
qǐ yè企业zhèng zài正在jī jí积极guī fàn huà规范化guǎn lǐ管理liú chéng流程。
Doanh nghiệp đang tích cực chuẩn hóa quy trình quản lý.
wǒ men我们xū yào需要guī fàn huà规范化rì cháng日常cāo zuò bù zhòu操作步骤。
Chúng ta cần chuẩn hóa các bước thao tác hàng ngày.
guī fàn huà规范化fú wù服务néng能tí shēng提升gù kè顾客mǎn yì dù满意度。
Chuẩn hóa dịch vụ có thể nâng cao sự hài lòng của khách hàng.
tuī jìn推进guī fàn huà规范化shì是tuán duì团队fā zhǎn发展de的guān jiàn关键。
Thúc đẩy sự chuẩn hóa là chìa khóa phát triển của đội ngũ.
zhè xiàng这项zhì dù制度shí xiàn实现le了yè wù业务de的guī fàn huà规范化。
Chế độ này đã thực hiện việc chuẩn hóa nghiệp vụ.
2
Danh từ
Nghĩa:sự chuẩn hóa, việc quy phạm hóa

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây