规范化
—
Gợi nhớ
Từ "规范化" (guī fàn huà) nghĩa là "chuẩn hóa, quy phạm hóa", ghép bởi: 规 (guī): quy tắc + 范 (fàn): khuôn mẫu + 化 (huà): Biến đổi.
Thành phần cấu tạo
规范化
chuẩn hóa, quy phạm hóa
夫
见
艹
氾
亻
匕
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
Động từ
Nghĩa:chuẩn hóa, quy phạm hóa
Ví dụ (6)
企业正在积极规范化管理流程。
Doanh nghiệp đang tích cực chuẩn hóa quy trình quản lý.
我们需要规范化日常操作步骤。
Chúng ta cần chuẩn hóa các bước thao tác hàng ngày.
规范化服务能提升顾客满意度。
Chuẩn hóa dịch vụ có thể nâng cao sự hài lòng của khách hàng.
推进规范化是团队发展的关键。
Thúc đẩy sự chuẩn hóa là chìa khóa phát triển của đội ngũ.
这项制度实现了业务的规范化。
Chế độ này đã thực hiện việc chuẩn hóa nghiệp vụ.
2
Danh từ
Nghĩa:sự chuẩn hóa, việc quy phạm hóa
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây