复合地板
—
Phân tích từ 复合地板
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:sàn gỗ công nghiệp
Ví dụ (3)
客厅里铺上了复合地板。
Trong phòng khách đã lát sàn gỗ công nghiệp.
复合地板既耐磨又易打理。
Sàn gỗ ép vừa chịu mòn vừa dễ vệ sinh dọn dẹp.
复合地板的价格比实木地板便宜。
Giá sàn gỗ công nghiệp rẻ hơn sàn gỗ tự nhiên.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây