冷凝水
—
Phân tích từ 冷凝水
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:nước ngưng tụ
Ví dụ (3)
空调管道会滴下冷凝水。
Ống máy lạnh sẽ nhỏ giọt nước ngưng tụ.
请把冷凝水排到地漏里。
Xin hãy thoát nước ngưng tụ vào phễu thu nước sàn.
冷凝水管顺畅才能保证空调正常工作。
Đường ống nước ngưng tụ thông thoáng mới giúp máy lạnh hoạt động bình thường.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây