凝结水
—
Phân tích từ 凝结水
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:nước ngưng kết
Ví dụ (3)
冬天窗户上容易产生凝结水。
Mùa đông trên cửa sổ rất dễ đọng nước ngưng kết.
用抹布擦干墙上的凝结水。
Dùng giẻ lau khô nước ngưng kết đọng trên tường.
良好的通风能减少凝结水。
Thông gió tốt có thể giảm bớt nước ngưng kết.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây