浴室柜
—
Phân tích từ 浴室柜
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tủ phòng tắm
Ví dụ (3)
妈妈选购了一套实木浴室柜。
Mẹ đã chọn mua một bộ tủ phòng tắm bằng gỗ tự nhiên.
浴室柜里放着许多洗漱用品。
Trong tủ phòng tắm đặt rất nhiều đồ vệ sinh cá nhân.
悬挂式的浴室柜方便清扫地面。
Tủ phòng tắm dạng treo giúp tiện lau dọn vệ sinh mặt sàn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây