周转资金
zhōu zhuǎn zī jīn
vốn lưu động, vốn quay vòng

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:vốn lưu động, vốn quay vòng
Ví dụ (3)
gōng yàochǔ bèi gòudezhōu zhuǎn jīn
Công ty cần dự trữ đủ vốn quay vòng.
zhè dài kuǎnjiě juélezhōu zhuǎn jīnnán
Khoản vay này đã giải quyết bài toán khó về vốn quay vòng.
chōng dezhōu zhuǎn jīnbǎo zhènglezhèng chángshēng chǎn
Vốn lưu động đầy đủ giúp bảo đảm sản xuất bình thường.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây