分支机构
fēn zhī jī gòu
chi nhánh, đơn vị phụ thuộc

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:chi nhánh, đơn vị phụ thuộc
Ví dụ (3)
gōng zàiquán guóshè leduō jiāfēn zhī gòu
Công ty đã thành lập nhiều chi nhánh trực thuộc trên cả nước.
qǐnglián nínsuǒ zài defēn zhī gòu
Xin hãy liên hệ tổ chức chi nhánh tại nơi bạn ở.
fēn zhī gòu dāng
Các chi nhánh trực thuộc chịu trách nhiệm nghiệp vụ địa phương.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây