减压阀
jiǎn yā fá
van giảm áp

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:van giảm áp
Ví dụ (3)
shuǐ guǎnshàngān zhuānglejiǎn láikòng zhìshuǐ
Trên ống nước có lắp van giảm áp để kiểm soát áp lực nước.
jiǎn huàilehuìdǎo zhìguǎn dào liè
Van giảm áp bị hỏng sẽ dẫn tới nứt vỡ đường ống.
dìng jiǎn chájiǎn degōng zuòzhuàng tài
Định kỳ kiểm tra trạng thái hoạt động của van giảm áp.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây