Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
单元式
dān yuán shì
kiểu đơn nguyên, mô-đun
Hán việt: thiền nguyên thức
—

Gợi nhớ

Từ "单元式" (dān yuán shì) nghĩa là "kiểu đơn nguyên, mô-đun", ghép bởi: 单 (dān): đơn + 元 (yuán): đầu tiên + 式 (shì): kiểu cách.

Thành phần cấu tạo

单元式
dān yuán shì
kiểu đơn nguyên, mô-đun
单
二
儿
弋
工

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:kiểu đơn nguyên, mô-đun
Ví dụ (3)
zhè zuò这座dà lóu大楼cǎi yòng采用le了dān yuán shì单元式mù qiáng幕墙jié gòu结构。
Tòa nhà này áp dụng kết cấu vách kính kiểu đơn nguyên.
dān yuán shì单元式zhù zhái住宅kōng jiān shè jì空间设计hěn很hé lǐ合理。
Thiết kế không gian nhà ở dạng mô-đun đơn nguyên rất hợp lý.
dān yuán shì单元式jiàn zhù shī gōng建筑施工sù dù速度hěn kuài很快。
Thi công công trình dạng đơn nguyên tốc độ rất nhanh.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây