单元式
—
Gợi nhớ
Từ "单元式" (dān yuán shì) nghĩa là "kiểu đơn nguyên, mô-đun", ghép bởi: 单 (dān): đơn + 元 (yuán): đầu tiên + 式 (shì): kiểu cách.
Thành phần cấu tạo
单元式
kiểu đơn nguyên, mô-đun
单
二
儿
弋
工
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:kiểu đơn nguyên, mô-đun
Ví dụ (3)
这座大楼采用了单元式幕墙结构。
Tòa nhà này áp dụng kết cấu vách kính kiểu đơn nguyên.
单元式住宅空间设计很合理。
Thiết kế không gian nhà ở dạng mô-đun đơn nguyên rất hợp lý.
单元式建筑施工速度很快。
Thi công công trình dạng đơn nguyên tốc độ rất nhanh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây