财政收入
cái zhèng shōu rù
thu ngân sách nhà nước

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:thu ngân sách nhà nước
Ví dụ (3)
shuì shōushìguó jiācái zhèng shōu dezhǔ yàolái yuán
Thuế là nguồn thu chính của ngân sách nhà nước.
fāngcái zhèng shōu jīn niányǒu suǒzēng zhǎng
Thu ngân sách địa phương năm nay có sự gia tăng.
decái zhèng shōu bǎo zhànglegōng gòngjiàn shè
Thu ngân sách hợp lý giúp bảo đảm xây dựng công cộng.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây