中国人民银行
—
Phân tích từ 中国人民银行
Định nghĩa (1)
1
Danh từ riêng
Nghĩa:Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc
Ví dụ (3)
中国人民银行负责制定货币政策。
Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc chịu trách nhiệm hoạch định chính sách tiền tệ.
中国人民银行发行了新版人民币。
Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc đã phát hành Nhân dân tệ bản mới.
中国人民银行是中国的大中央银行。
Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc là ngân hàng trung ương của Trung Quốc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây