投资选择
—
Phân tích từ 投资选择
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:lựa chọn đầu tư
Ví dụ (3)
买房还是买股票都是重要的投资选择。
Mua nhà hay mua cổ phiếu đều là các lựa chọn đầu tư quan trọng.
理财师为他提供了多元化的投资选择。
Chuyên viên tài chính đã cung cấp cho anh ấy các lựa chọn đầu tư đa dạng.
作出明智的投资选择需要认真研究。
Đưa ra lựa chọn đầu tư sáng suốt cần nghiên cứu kỹ lưỡng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây