公共设施
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tiện ích công cộng
Ví dụ (3)
公园里的木椅属于公共设施。
Ghế gỗ trong công viên thuộc về tiện ích cơ sở hạ tầng công cộng.
大家要爱护公共设施,不要损坏。
Mọi người phải bảo vệ cơ sở công cộng, đừng làm hỏng.
政府改善了小区的公共设施。
Chính phủ đã cải thiện tiện ích công cộng của khu dân cư.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây