投票决定
—
Phân tích từ 投票决定
Định nghĩa (1)
1
Động từ / Cụm từ
Nghĩa:quyết định bằng bỏ phiếu
Ví dụ (3)
大家投票决定去哪里春游。
Mọi người bỏ phiếu quyết định đi dã ngoại mùa xuân ở đâu.
这个问题将通过投票决定。
Vấn đề này sẽ được quyết định bằng hình thức bỏ phiếu.
少数服从多数,投票决定结果。
Thiểu số tuân theo đa số, biểu quyết bằng bỏ phiếu quyết định kết quả.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây