总导演
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tổng đạo diễn
Ví dụ (3)
总导演对这场演出要求很高。
Tổng đạo diễn có yêu cầu rất cao đối với buổi biểu diễn này.
总导演指挥现场工作人员。
Tổng đạo diễn chỉ đạo nhân viên tại hiện trường.
他在电影里担任总导演。
Anh ấy đảm nhận vai trò tổng đạo diễn trong bộ phim.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây