酸性染料
—
Phân tích từ 酸性染料
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:thuốc nhuộm axit
Ví dụ (3)
工厂用酸性染料给羊毛染色。
Nhà máy dùng thuốc nhuộm axit để nhuộm lông cừu.
酸性染料在酸性环境中效果好。
Thuốc nhuộm axit trong môi trường axit có hiệu quả tốt.
注意安全存放酸性染料。
Chú ý cất giữ an toàn thuốc nhuộm axit.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây